|
TT
|
Mã ngành
|
Ngành đào tạo
|
Tổ hợp xét tuyển
|
|
1
|
7340116
|
Bất động sản
|
A00, B00, C05, C08, C04, X26, D84
|
|
2
|
7510301
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
A00, B00, C05, C08, C04, X26, D84
|
|
3
|
7510203
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
A00, B00, C05, C08, C04, X26, D84
|
|
4
|
7510401
|
Công nghệ kỹ thuật hóa học
|
A00, A02, B00, D07, B08, X15, X14
|
|
5
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
A00, A01, A02, D07, X06, X07, A10, X11, X15
|
|
6
|
7510205-01
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
|
|
|
7
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
A00, A01, A02, X06, X26, X56, X07, D84
|
|
8
|
7540101
|
Công nghệ thực phẩm
|
A00, A02, B00, D07, B08, X15, X14
|
|
9
|
7720301
|
Điều dưỡng
|
A00, B00, D07, D08, X10, X07, X15, X11
|
|
10
|
7720201
|
Dược học
|
A02, B00, D07, D08, A00, X14, X10
|
|
11
|
7340301
|
Kế toán
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
12
|
7480101
|
Khoa học máy tính
|
A00, A01, A02, X06, X26, X56, X07, D84
|
|
13
|
7480101-01
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn
|
|
|
14
|
7580101
|
Kiến trúc
|
A00, D01, V00, V01, C01, X56, X06
|
|
15
|
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
16
|
7310109
|
Kinh tế số
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
17
|
7520116
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
A00, A01, A02, D07, X06, X07, A10, X11, X15
|
|
18
|
7720602
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
A00, B00, D07, D08, X10, X07, X15, X11
|
|
19
|
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
A00, A01, A02, X06, X26, X56, X07, D84
|
|
20
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
A00, A01, A02, D07, X06, X07, X56, X05
|
|
21
|
7580302
|
Quản lý xây dựng
|
A00, A01, A02, D07, X06, X07, X56, X05
|
|
22
|
7580205
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
A00, A01, A02, D07, X06, X07, X56, X05
|
|
23
|
7720601
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học
|
A00, B00, D07, D08, X10, X07, X15, X11
|
|
24
|
7520212
|
Kỹ thuật y sinh
|
A00, A01, A02, B00, X06, X07, X11, X15
|
|
25
|
7510605
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
A00, A01, D01, D07, X26, X54, X56
|
|
26
|
7380101
|
Luật
|
C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75, Y07, C03
|
|
27
|
7380107
|
Luật kinh tế
|
C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75, Y07, C03
|
|
28
|
7480102
|
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
|
A00, A01, A02, X06, X26, X56, X07, D84
|
|
29
|
7480107
|
Trí tuệ nhân tạo
|
A00, A01, A02, X06, X26, X56, X07, D84
|
|
30
|
7340115
|
Marketing
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
31
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01, D14, D15, D66, A01, D84, TH9
|
|
32
|
7320108
|
Quan hệ công chúng
|
C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75, Y07, C03
|
|
33
|
7720802
|
Quản lý bệnh viện
|
B00, B03, C01, C02, X10, A11, X11, X15, X06
|
|
34
|
7510601
|
Quản lý công nghiệp
|
A00, A01, D01, D07, X26, X54, X56
|
|
35
|
7850103
|
Quản lý đất đai
|
A00, A02, B00, C08, D07, D66, X56, X05, C04
|
|
36
|
7850101
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
A00, A02, B00, C08, D07, D66, X56, X05, C04
|
|
37
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
A00, A01, C00, D01, D14, D15, X56, Y07, C03
|
|
38
|
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
A00, A01, C00, D01, D14, D15, X56, Y07, C03
|
|
39
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
40
|
7810202
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
A00, A01, C00, D01, D14, D15, X56, Y07, C03
|
|
41
|
7720501
|
Răng - Hàm - Mặt
|
A02, B00, D07, D08, A00, X14, X10
|
|
42
|
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
43
|
7210403
|
Thiết kế đồ họa (dự kiến)
|
C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75, Y07, C03
|
|
44
|
7340122
|
Thương mại điện tử
|
A00, A01, C04, D01, D10, X56, X54, Y07, C03
|
|
45
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
C00, D01, D14, D15, D66, X71, X75, Y07, C03
|
|
46
|
7720110
|
Y học dự phòng
|
A02, B00, D07, D08, A00, X14, X10
|
|
47
|
7720101
|
Y khoa
|
A02, B00, D07, D08, A00, X14, X10
|