Bản tin » Điểm chuẩn trúng tuyển

Điểm chuẩn năm 2018 của Trường ĐH Sư phạm Hà Nội

05/08/2018

 

STT

Mã ngành

Tên ngành

Tổ hợp xét tuyển

Điểm chuẩn

Ghi chú

1

7140114A

 Quản lí giáo dục

A00 (Gốc)

17.1

Thang điểm 30

2

7140114C

 Quản lí giáo dục

C00 (Gốc)

20.75

Thang điểm 30

3

7140114D

 Quản lí giáo dục

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

17.4

Thang điểm 30

4

7140201A

 Giáo dục Mầm non

M00 (Gốc)

21.15

Thang điểm 30

5

7140201B

 Giáo dục Mầm non  SP Tiếng Anh

M01 (Gốc)

19.45

Thang điểm 30

6

7140201C

 Giáo dục Mầm non  SP Tiếng Anh

M02 (Gốc)

19.03

Thang điểm 30

7

7140202A

 Giáo dục Tiểu học

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

22.15

Thang điểm 30

8

7140202B

 Giáo dục Tiểu học

D11 (Gốc); D52 (0); D54 (0)

21.15

Thang điểm 30

9

7140202C

 Giáo dục Tiểu học  SP Tiếng Anh

D11 (Gốc)

20.05

Thang điểm 30

10

7140202D

 Giáo dục Tiểu học  SP Tiếng Anh

D01 (Gốc)

21.95

Thang điểm 30

11

7140203B

 Giáo dục Đặc biệt

B03 (Gốc)

19.5

Thang điểm 30

12

7140203C

 Giáo dục Đặc biệt

C00 (Gốc)

21.75

Thang điểm 30

13

7140203D

 Giáo dục Đặc biệt

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

19.1

Thang điểm 30

14

7140204A

 Giáo dục công dân

C14 (Gốc)

21.05

Thang điểm 30

15

7140204B

 Giáo dục công dân

D66 (Gốc); D68 (0); D70 (0)

17.25

Thang điểm 30

16

7140204D

 Giáo dục công dân

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

17.1

Thang điểm 30

17

7140205A

 Giáo dục chính trị

C14 (Gốc)

17

Thang điểm 30

18

7140205B

 Giáo dục chính trị

D66 (Gốc); D68 (0); D70 (0)

17.5

Thang điểm 30

19

7140205D

 Giáo dục chính trị

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

17.85

Thang điểm 30

20

7140209A

SP Toán học

A00 (Gốc)

21.5

Thang điểm 30

21

7140209B

 SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

A00 (Gốc)

23.3

Thang điểm 30

22

7140209C

 SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

A01 (Gốc)

23.35

Thang điểm 30

23

7140209D

 SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

D01 (Gốc)

24.8

Thang điểm 30

24

7140210A

 SP Tin học

A00 (Gốc)

17.15

Thang điểm 30

25

7140210B

 SP Tin học

A01 (Gốc)

17

Thang điểm 30

26

7140210C

 SP Tin học (dạy Tin bằng tiếng Anh)

A00 (Gốc)

22.85

Thang điểm 30

27

7140210D

 SP Tin học (dạy Tin bằng tiếng Anh)

A01 (Gốc)

22.15

Thang điểm 30

28

7140211A

 SP Vật lý

A00 (Gốc)

18.55

Thang điểm 30

29

7140211B

 SP Vật lý

A01 (Gốc)

18

Thang điểm 30

30

7140211C

 SP Vật lý

C01 (Gốc)

21.4

Thang điểm 30

31

7140211D

 SP Vật lý (dạy Lý bằng tiếng Anh)

A00 (Gốc)

18.05

Thang điểm 30

32

7140211E

 SP Vật lý (dạy Lý bằng tiếng Anh)

A01 (Gốc)

18.35

Thang điểm 30

33

7140211G

 SP Vật lý (dạy Lý bằng tiếng Anh)

C01 (Gốc)

20.75

Thang điểm 30

34

7140212A

 SP Hoá học

A00 (Gốc)

18.6

Thang điểm 30

35

7140212B

 SP Hoá học (dạy Hoá bằng tiếng Anh)

D07 (Gốc)

18.75

Thang điểm 30

36

7140213A

 SP Sinh học

A00 (Gốc)

17.9

Thang điểm 30

37

7140213B

 SP Sinh học

B00 (Gốc)

19.35

Thang điểm 30

38

7140213C

 SP Sinh học

B03 (Gốc)

20.45

Thang điểm 30

39

7140213D

 SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng Anh)

D01 (Gốc)

17.55

Thang điểm 30

40

7140213E

 SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng Anh)

D07 (Gốc)

18.4

Thang điểm 30

41

7140213F

 SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng Anh)

D08 (Gốc)

17.8

Thang điểm 30

42

7140217C

 SP Ngữ văn

C00 (Gốc)

24

Thang điểm 30

43

7140217D

 SP Ngữ văn

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

21.1

Thang điểm 30

44

7140218C

 SP Lịch sử

C00 (Gốc)

22

Thang điểm 30

45

7140218D

 SP Lịch sử

D14 (Gốc); D62 (0); D64 (0)

18.05

Thang điểm 30

46

7140219A

 SP Địa lý

A00 (Gốc)

17.75

Thang điểm 30

47

7140219B

 SP Địa lý

C04 (Gốc)

21.55

Thang điểm 30

48

7140219C

 SP Địa lý

C00 (Gốc)

22.25

Thang điểm 30

49

7140231

 SP Tiếng Anh

D01 (Gốc)

22.6

Thang điểm 30

50

7140233C

 SP Tiếng Pháp

D15 (Gốc); D42 (0); D44 (0)

18.65

Thang điểm 30

51

7140233D

 SP Tiếng Pháp

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

18.6

Thang điểm 30

52

7140246A

 SP Công nghệ

A00 (Gốc)

21.45

Thang điểm 30

53

7140246B

 SP Công nghệ

A01 (Gốc)

20.1

Thang điểm 30

54

7140246C

 SP Công nghệ

C01 (Gốc)

20.4

Thang điểm 30

55

7220201

 Ngôn ngữ Anh

D01 (Gốc)

21

Thang điểm 30

56

7229001B

 Triết học

C03 (Gốc)

16.75

Thang điểm 30

57

7229001C

 Triết học

C00 (Gốc)

16.5

Thang điểm 30

58

7229001D

 Triết học

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16

Thang điểm 30

59

7229030C

 Văn học

C00 (Gốc)

16

Thang điểm 30

60

7229030D

 Văn học

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16

Thang điểm 30

61

7310201A

 Chính trị học (Kinh tế chính trị Mác  Lênin)

C14 (Gốc)

16.6

Thang điểm 30

62

7310201B

 Chính trị học (Kinh tế chính trị Mác  Lênin)

D84 (Gốc); D86 (0); D87 (0)

16.65

Thang điểm 30

63

7310201D

 Chính trị học (Kinh tế chính trị Mác  Lênin)

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

17.35

Thang điểm 30

64

7310401A

 Tâm lý học (Tâm lý học trường học)

C03 (Gốc)

16.1

Thang điểm 30

65

7310401C

 Tâm lý học (Tâm lý học trường học)

C00 (Gốc)

16

Thang điểm 30

66

7310401D

 Tâm lý học (Tâm lý học trường học)

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16.05

Thang điểm 30

67

7310403A

 Tâm lý học giáo dục

C03 (Gốc)

16.4

Thang điểm 30

68

7310403C

 Tâm lý học giáo dục

C00 (Gốc)

16

Thang điểm 30

69

7310403D

 Tâm lý học giáo dục

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16.05

Thang điểm 30

70

7310630B

 Việt Nam học

C04 (Gốc)

16.4

Thang điểm 30

71

7310630C

 Việt Nam học

C00 (Gốc)

16

Thang điểm 30

72

7310630D

 Việt Nam học

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16.45

Thang điểm 30

73

7420101A

 Sinh học

A00 (Gốc)

19.2

Thang điểm 30

74

7420101B

 Sinh học

B00 (Gốc)

17.05

Thang điểm 30

75

7420101C

 Sinh học

C04 (Gốc)

16

Thang điểm 30

76

7440112

 Hóa học

A00 (Gốc)

16.85

Thang điểm 30

77

7460101B

 Toán học

A00 (Gốc)

16.1

Thang điểm 30

78

7460101C

 Toán học

A01 (Gốc)

16.3

Thang điểm 30

79

7460101D

 Toán học

D01 (Gốc)

16.1

Thang điểm 30

80

7480201A

 Công nghệ thông tin

A00 (Gốc)

16.05

Thang điểm 30

81

7480201B

 Công nghệ thông tin

A01 (Gốc)

16.05

Thang điểm 30

82

7760101B

 Công tác xã hội

D14 (Gốc); D62 (0); D64 (0)

16.75

Thang điểm 30

83

7760101C

 Công tác xã hội

C00 (Gốc)

16

Thang điểm 30

84

7760101D

 Công tác xã hội

D01 (Gốc); D02 (0); D03 (0)

16

Thang điểm 30

Bản quyền 2008 - 2019 @ Thongtintuyensinh.vn

Trang chủ Giới thiệu Chính sách bảo mật Liên hệ Về đầu trang
Close [X]